Trang chủ / REISICAL

Thiết bị & thông số

09 thiết bị

Khám phá từng thiết bị và thông số phù hợp với nhu cầu sản xuất của bạn.

01 / Tạo hình hộp cứng

RSK-600SET

Máy tạo hình hộp cứng âm dương thông minh.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-600SET

Thông số kỹ thuật

RSK-600SET
Thông sốGiá trị
ModelRSK-600SET
Kích thước hộpTối thiểu 50 × 100 (50 × 50) Tối đa 400 × 600
Kích thước giấy bồiTối thiểu 100 × 140 Tối đa 610 × 850
Chiều cao hộp10–150 mm
Kích thước gấp vào trong10–100 mm
Kích thước gấp tai10–100 mm
Định lượng giấy bồi100–300 g/m²
Độ dày bìa0.8–3 mm
Chiều cao chồng giấy bồi550 mm
Chiều cao chồng bìa1380 mm
Tốc độ sản xuất20–38 sản phẩm/phút (cấu hình một/hai lớp)
Công suất động cơ20 kW
Công suất gia nhiệt10 kW
Yêu cầu khí nén50 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy5500 kg
Kích thước toàn máy (L × W × H)L6360 × W5000 × H3260 mm

Lưu ý kỹ thuật

  • Kích thước máy chưa bao gồm băng chuyền bàn phụ; kích thước sản phẩm ảnh hưởng đến tốc độ.
  • Kích thước hộp bị giới hạn bởi khổ giấy bồi.
  • Hộp nhỏ và hộp ngăn kéo cần thay phụ kiện chuyên dụng.
  • Vật liệu, kiểm soát keo và mức độ thành thạo của người vận hành ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất.
  • Sản phẩm được cập nhật liên tục. Thông số trong tài liệu dùng để tham khảo khi lựa chọn cấu hình.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-600SET
02 / Tạo hình hộp · Full servo

RSK-600SE(6415/6413)

Máy tạo hình hộp cứng âm dương thông minh, điều khiển servo toàn bộ.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-600SE(6415/6413)

Thông số kỹ thuật

RSK-600SE(6415/6413)
Thông sốGiá trị
ModelRSK-600SE
Kích thước hộpTối thiểu 50 × 100 (50 × 50) Tối đa 400 × 600
Kích thước giấy bồiTối thiểu 100 × 140 Tối đa 610 × 850
Chiều cao hộp10–130/150 mm
Kích thước gấp vào trong10–100 mm
Kích thước gấp tai10–100 mm
Định lượng giấy bồi100–300 g/m²
Độ dày bìa0.8–3 mm
Chiều cao chồng giấy bồi550 mm
Chiều cao chồng bìa1380 mm
Tốc độ sản xuất28–32 sản phẩm/phút (cấu hình một/hai lớp)
Công suất động cơ20 kW
Công suất gia nhiệt10 kW
Yêu cầu khí nén50 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy5500 kg
Kích thước toàn máy (L × W × H)L6360 × W5000 × H3260 mm

Lưu ý kỹ thuật

  • Kích thước máy chưa bao gồm băng chuyền bàn phụ; kích thước sản phẩm ảnh hưởng đến tốc độ.
  • Kích thước hộp bị giới hạn bởi khổ giấy bồi.
  • Hộp nhỏ và hộp ngăn kéo cần thay phụ kiện chuyên dụng.
  • Vật liệu, kiểm soát keo và mức độ thành thạo của người vận hành ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất.
  • Sản phẩm được cập nhật liên tục. Thông số trong tài liệu dùng để tham khảo khi lựa chọn cấu hình.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-600SE(6415/6413)
03 / Dây chuyền làm bìa

RSK-LX700/1000

Dây chuyền liên động làm bìa cứng hoàn toàn tự động.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-LX700/1000

Thông số kỹ thuật

RSK-LX700/1000

Vuốt ngang để xem các phiên bản.

Thông sốRSK-LX700RSK-LX1000
ModelRSK-LX700RSK-LX1000
Kích thước tối đa450 × 700 mm600 × 1000 mm
Kích thước tối thiểu90 × 180 mm130 × 230 mm
Độ dày bìa1.0–3.0 mm1.0–3.0 mm
Định lượng giấy bồi100–300 g/m²100–300 g/m²
Chiều cao chồng giấy bồi440 mm440 mm
Chiều cao chồng bìa300 mm300 mm
Số tấm bìa1–6 tấm1–6 tấm
Dải bìa giữa≥8 mm≥8 mm
Kích thước tấm bìa bên≥25 mm≥25 mm
Tốc độ sản xuất20–35 sản phẩm/phút20–30 sản phẩm/phút
Công suất động cơ25 kW25 kW
Công suất gia nhiệt20 kW20 kW
Yêu cầu khí nén50 L/min 0.6 MPa50 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy6000 kg7000 kg
Kích thước toàn máy (L × W × H)L7535 × W4600 × H2030 mmL8165 × W5595 × H2030 mm

Lưu ý kỹ thuật

  • Vật liệu, kiểm soát keo và mức độ thành thạo của người vận hành ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất.
  • Sản phẩm được cập nhật liên tục. Thông số trong tài liệu dùng để tham khảo khi lựa chọn cấu hình.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-LX700/1000
04 / Máy làm bìa cứng

RSK-FM700/1000/1350

Máy làm bìa cứng hoàn toàn tự động với ba lựa chọn khổ máy.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-FM700/1000/1350

Thông số kỹ thuật

RSK-FM700/1000/1350

Vuốt ngang để xem các phiên bản.

Thông sốRSK-FM700RSK-FM1000RSK-FM1350
ModelRSK-FM700RSK-FM1000RSK-FM1350
Kích thước tối đa450 × 700 mm600 × 1000 mm600 × 1350 mm
Kích thước tối thiểu90 × 180 mm130 × 230 mm130 × 230 mm
Độ dày bìa1.0–3.0 mm1.0–3.0 mm1.0–3.0 mm
Định lượng giấy bồi100–300 g/m²100–300 g/m²100–300 g/m²
Chiều cao chồng giấy bồi440 mm440 mm440 mm
Chiều cao chồng bìa300 mm300 mm300 mm
Số tấm bìa1–6 tấm1–6 tấm1–5 tấm
Dải bìa giữa≥8 mm≥8 mm≥8 mm
Kích thước tấm bìa bên≥25 mm≥25 mm≥25 mm
Tốc độ sản xuất20–35 sản phẩm/phút20–30 sản phẩm/phút15–25 sản phẩm/phút
Công suất động cơ15 kW15 kW15 kW
Công suất gia nhiệt10 kW10 kW10 kW
Yêu cầu khí nén50 L/min 0.6 MPa50 L/min 0.6 MPa50 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy4000 kg5000 kg6000 kg
Kích thước toàn máy (L × W × H)L6600 × W2400 × H1910 mmL7460 × W2915 × H1910 mmL9200 × W2915 × H1910 mm

Lưu ý kỹ thuật

  • Vật liệu, kiểm soát keo và mức độ thành thạo của người vận hành ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất.
  • Sản phẩm được cập nhật liên tục. Thông số trong tài liệu dùng để tham khảo khi lựa chọn cấu hình.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-FM700/1000/1350
05 / Hộp cứng · Không dán góc

RSK-200XS

Máy tạo hình hộp cứng âm dương thông minh, không cần công đoạn dán góc.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-200XS

Thông số kỹ thuật

RSK-200XS
Thông sốGiá trị
ModelRSK-200XS
Kích thước hộpTối thiểu 40 × 80 (35 × 45) Tối đa 160 × 260
Kích thước giấy bồiTối thiểu 90 × 100 Tối đa 300 × 400
Chiều cao hộp12–80 mm
Kích thước gấp vào trong10–80 mm
Kích thước gấp tai12–80 mm
Định lượng giấy bồi100–300 g/m²
Chiều cao chồng giấy bồi450 mm
Chiều cao chồng bìa250 mm (xếp trước không dừng máy)
Tốc độ sản xuất20–30 sản phẩm/phút
Công suất động cơ15 kW
Công suất gia nhiệt10 kW
Yêu cầu khí nén50 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy2500 kg
Kích thước toàn máy (L × W × H)L4150 × W1800 × H3130

Kích thước máy RSK-200XS được chép đúng theo tài liệu; dòng gốc không ghi đơn vị.

Lưu ý kỹ thuật

  • Kích thước hộp bị giới hạn bởi khổ giấy bồi.
  • Hộp nhỏ và hộp ngăn kéo cần thay phụ kiện chuyên dụng.
  • Vật liệu, kiểm soát keo và mức độ thành thạo của người vận hành ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất.
  • Sản phẩm được cập nhật liên tục. Thông số trong tài liệu dùng để tham khảo khi lựa chọn cấu hình.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-200XS
06 / Định vị thị giác

RSK-500DW

Máy định vị bằng thị giác hai trạm cho hộp và bìa cứng.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-500DW

Thông số kỹ thuật

RSK-500DW
Thông sốGiá trị
ModelRSK-500DW
Kích thước hộpTối thiểu 50 × 100 Tối đa 400 × 500
Kích thước giấy bồiTối thiểu 70 × 130 Tối đa 620 × 1040
Kích thước bìaTối thiểu 70 × 130 Tối đa 540 × 1000
Chiều cao hộp12–150 mm
Định lượng giấy bồi100–300 g/m²
Độ dày bìa0.8–3 mm
Chiều cao chồng giấy bồi550 mm
Số tấm bìa5 tấm (kiểu đẩy xuống)
Chiều cao chồng bìa250 mm (máy làm bìa)
Tốc độ sản xuất15–30 sản phẩm/phút
Công suất động cơ7 kW
Công suất gia nhiệt10 kW
Yêu cầu khí nén10 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy2000 kg
Kích thước toàn máy (L × W × H)L6500 × W2500 × H2020 mm

Lưu ý kỹ thuật

  • Kích thước máy chưa bao gồm băng chuyền bàn phụ; kích thước sản phẩm ảnh hưởng đến tốc độ.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-500DW
07 / Dán góc tự động

RSK-6415TJ

Tự động cấp, cắt và dán băng keo nhiệt để liên kết bốn góc hộp, điều khiển bằng PLC.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-6415TJ

Thông số kỹ thuật

RSK-6415TJ
Thông sốGiá trị
ModelRSK-40AT
Kích thước hộpTối thiểu 50 × 80 (50 × 50) Tối đa 400 × 600
Kích thước tấm bìaTối thiểu 70 × 110 Tối đa 600 × 800
Chiều cao hộp12–150 mm
Độ dày bìa0.8–3 mm
Chiều cao chồng bìa900 mm (1380)
Tốc độ sản xuất20–40 sản phẩm/phút
Công suất động cơ3 kW
Yêu cầu khí nén30 L/min 0.6 MPa
Khối lượng máy1500 kg (không gồm bàn phụ)
Kích thước toàn máy (L × W × H)L2650 × W3400 × H2400 mm

Tiêu đề tài liệu ghi RSK-6415TJ, còn dòng model trong bảng ghi RSK-40AT. Vui lòng xác nhận mã cấu hình khi đặt hàng.

Lưu ý kỹ thuật

  • Khối lượng không bao gồm bàn phụ. Các giá trị trong bảng được giữ theo bảng thông số gốc.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-6415TJ
08 / Tạo hình bán tự động

RSK-500SD

Thiết bị tạo hình hộp bán tự động, với tốc độ vận hành theo tài liệu là 30 sản phẩm/phút.

Nhà sản xuất: Wenzhou Ruisike Machinery
Tư vấn thiết bị này
RSK-500SD

Thông số kỹ thuật

RSK-500SD
Thông sốGiá trị
ModelRSK-SD500 (hai lớp, không đổi dao)
Kích thước toàn máy (L × W × H)L1300 × W1150 × H2300 mm
Khối lượng máy900 kg
Công suất động cơ3 kW
Yêu cầu khí nén10 L/min 0.6 MPa
Tốc độ vận hành30 sản phẩm/phút
Kích thước hộpTối đa 400 × 500 × 130 mm Tối thiểu 60 × 100 × 10 mm

Tiêu đề tài liệu ghi RSK-500SD; mã trong bảng thông số được ghi là RSK-SD500.

Lưu ý kỹ thuật

  • Kích thước máy chưa bao gồm băng chuyền bàn phụ; kích thước sản phẩm ảnh hưởng đến tốc độ.
  • Kích thước hộp bị giới hạn bởi khổ giấy bồi.
  • Hộp nhỏ và hộp ngăn kéo cần thay phụ kiện chuyên dụng.
  • Vật liệu, kiểm soát keo và mức độ thành thạo của người vận hành ảnh hưởng đến tốc độ sản xuất.
  • Sản phẩm được cập nhật liên tục. Thông số trong tài liệu dùng để tham khảo khi lựa chọn cấu hình.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật RSK-500SD
09 / Bế · Dập nổi · Loại phế

CMB1080CES V900

Thiết bị tích hợp bế, dập nổi và loại bỏ phế; áp lực làm việc tối đa 900 tấn và 12 vùng gia nhiệt.

Nhà sản xuất: Chumbro
Tư vấn thiết bị này
CMB1080CES V900

Thông số kỹ thuật

CMB1080CES V900
Thông sốGiá trị
Khổ giấy tối đa1080 × 780 mm
Khổ giấy tối thiểu400 × 360 mm
Khổ bế tối đa1060 × 760 mm
Chiều cao chồng giấy cấp tối đa1500 mm
Chiều cao chồng giấy ra tối đa1500 mm
Số vùng gia nhiệt12 vùng
Nhiệt độ bàn gia nhiệt40 °C-190 °C
Độ dày vật liệuGiấy bìa: 0.1–2 mm /Carton sóng: ≤4 mm
Tốc độ bế tối đa7000 tờ/giờ (Giấy bìa) 6000 tờ/giờ (Carton sóng)
Tốc độ dập nổi tối đa6000 tờ/giờ
Tốc độ loại bỏ phế tối đa6000 tờ/giờ
Độ chính xác bế≤±0.1 mm
Kích thước mép nhíp tối thiểu≥8 mm
Áp lực làm việc tối đa900 tấn
Công suất định mức57 kW
Khối lượng máy23 tấn
Kích thước toàn máy (L × W × H)6600 × 4000 × 2300 mm

Lưu ý kỹ thuật

  • Tốc độ bế tối đa chỉ mang tính tham khảo; tốc độ thực tế phụ thuộc sản phẩm gia công.
  • Các bộ phận có thể được cập nhật theo cấu hình máy thực tế.
Xem bản thông số gốcMở ảnh thông số đầy đủThông số kỹ thuật CMB1080CES V900